thi xã

  1. (arch.) cénacle de poètes.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thi xã"

thi xã
Các thi nhân trong thi xã cùng nhau làm thơ dưới gốc cây cổ thụ.